Listening 28-4
暂无描述。系统推荐的高质量记忆内容,适合每天坚持背诵学习。
卡片预览 (24 张)
Astronomy (n)
Nhà thiên văn học
Meteors (n)
Thiên thạch Sao băng
Glimpse (v) (N) Get (have) a glimpse of st
Thoáng thấy Nhìn lướt qua Cái nhìn lướt qua Đại cươngl
Streak (n) (V) Streak of light White marble streaked with red
Vệt sáng Vệt, đường sọc Làm cho có vệt, có vân Cẩm thạch trắng có vân đỏ
Dash (v) across
Lao tới Ném mạnh
Celestial (a) Celestial visitors Celestial blue
Thuộc về bầu trời Những vị khách thiên thể Xanh da trời
Shooting star
Glowing (a) Glowing trail Glowing colors
Rực rỡ Sinh động Những vệt sáng
Incineration (n)
Sự đốt ra tro
Flash (n) Flash of lightning
Tia
Blazing (a)
Rực sáng
Venus (n)
Thần vệ nữ Sao kim
Sporadic (a) Sporadic meteors
Rời rạc Lác đác
Meteoroid (n)
Thiên thạch
The dusty background of the inner solar system
nền bụi của hệ mặt trời bên trong
Particle (n)
Phân tử Hạt Một mảnh nhỏ
Swarm (n)
Đàn đám đông
Constellation (n)
Chòm sao
Radiate (v)
Tỏa ra chiếu ra
Comet (n)
Sao chổi
Fluffy (a)
Có lông tơ Mịn n hẹ thoáng
Sheath (n)
Vỏ bọc
The particle becomes  wrapped in a glowing sheath of heated air and vaporized material boiled off its own surface.
Các hạt được bao bọc trong một lớp không khí nóng phát sáng và vật chất bốc hơi bốc lên từ bề mặt của chính nó.
Swerve (v)
Đi lệch Thình lình đổi hướng