返回卡包市场

Listening 28-4

暂无描述。系统推荐的高质量记忆内容,适合每天坚持背诵学习。

卡片总数: 24内容版本: v4公开卡包更新时间: 8/1/2026

卡片预览 (24 张)

#1
正面 (问题)

Astronomy (n)

背面 (解答)

Nhà thiên văn học

#2
正面 (问题)

Meteors (n)

背面 (解答)

Thiên thạch Sao băng

#3
正面 (问题)

Glimpse (v) (N) Get (have) a glimpse of st

背面 (解答)

Thoáng thấy Nhìn lướt qua Cái nhìn lướt qua Đại cươngl

#4
正面 (问题)

Streak (n) (V) Streak of light White marble streaked with red

背面 (解答)

Vệt sáng Vệt, đường sọc Làm cho có vệt, có vân Cẩm thạch trắng có vân đỏ

#5
正面 (问题)

Dash (v) across

背面 (解答)

Lao tới Ném mạnh

#6
正面 (问题)

Celestial (a) Celestial visitors Celestial blue

背面 (解答)

Thuộc về bầu trời Những vị khách thiên thể Xanh da trời

#7
正面 (问题)

Shooting star

背面 (解答)

#8
正面 (问题)

Glowing (a) Glowing trail Glowing colors

背面 (解答)

Rực rỡ Sinh động Những vệt sáng

#9
正面 (问题)

Incineration (n)

背面 (解答)

Sự đốt ra tro

#10
正面 (问题)

Flash (n) Flash of lightning

背面 (解答)

Tia

#11
正面 (问题)

Blazing (a)

背面 (解答)

Rực sáng

#12
正面 (问题)

Venus (n)

背面 (解答)

Thần vệ nữ Sao kim

#13
正面 (问题)

Sporadic (a) Sporadic meteors

背面 (解答)

Rời rạc Lác đác

#14
正面 (问题)

Meteoroid (n)

背面 (解答)

Thiên thạch

#15
正面 (问题)

The dusty background of the inner solar system

背面 (解答)

nền bụi của hệ mặt trời bên trong

#16
正面 (问题)

Particle (n)

背面 (解答)

Phân tử Hạt Một mảnh nhỏ

#17
正面 (问题)

Swarm (n)

背面 (解答)

Đàn đám đông

#18
正面 (问题)

Constellation (n)

背面 (解答)

Chòm sao

#19
正面 (问题)

Radiate (v)

背面 (解答)

Tỏa ra chiếu ra

#20
正面 (问题)

Comet (n)

背面 (解答)

Sao chổi

#21
正面 (问题)

Fluffy (a)

背面 (解答)

Có lông tơ Mịn n hẹ thoáng

#22
正面 (问题)

Sheath (n)

背面 (解答)

Vỏ bọc

#23
正面 (问题)

The particle becomes  wrapped in a glowing sheath of heated air and vaporized material boiled off its own surface.

背面 (解答)

Các hạt được bao bọc trong một lớp không khí nóng phát sáng và vật chất bốc hơi bốc lên từ bề mặt của chính nó.

#24
正面 (问题)

Swerve (v)

背面 (解答)

Đi lệch Thình lình đổi hướng