返回卡包市场

Reading 7-3

暂无描述。系统推荐的高质量记忆内容,适合每天坚持背诵学习。

卡片总数: 24内容版本: v4公开卡包更新时间: 8/1/2026

卡片预览 (24 张)

#1
正面 (问题)

Telepathy

背面 (解答)

Thần giao cách cảm

#2
正面 (问题)

Parapsychologist

背面 (解答)

Nhà cận tâm lý học

#3
正面 (问题)

Risk (v)

背面 (解答)

Liều Có nguy cơ

#4
正面 (问题)

Denision (n)

背面 (解答)

Sự chế nhạo

#5
正面 (问题)

Sceptical (a)

背面 (解答)

Đa nghi

#6
正面 (问题)

Rigorous (a)

背面 (解答)

Khắc khét

#7
正面 (问题)

Implication (n)

背面 (解答)

Sự hàm ý

#8
正面 (问题)

Constitute (v)

背面 (解答)

Cấu thành Thành lập Là Chỉ định

#9
正面 (问题)

Genuine (a)

背面 (解答)

Thật Chính xác Chân thật

#10
正面 (问题)

On the brink of collapse

背面 (解答)

Bờ vực của sự sụp đổ

#11
正面 (问题)

Definitive (a)

背面 (解答)

Cuối cùng, dứt khoát

#12
正面 (问题)

Sceptic (n)

背面 (解答)

Người hay hoài nghi

#13
正面 (问题)

Alike (a)

背面 (解答)

Tương tự Giống nhau

#14
正面 (问题)

Alike (adv)

背面 (解答)

Như nhau

#15
正面 (问题)

Concur (v)

背面 (解答)

Đồng tình

#16
正面 (问题)

Field (n)

背面 (解答)

Lĩnh vực phạm vi Trường (magnetic field từ trường) Sân Đồng cỏ Bãi chiến trường

#17
正面 (问题)

Suspect (a)

背面 (解答)

Nghi ngờ

#18
正面 (问题)

Meditation (n)

背面 (解答)

Sự suy ngẫm Sự thiền định

#19
正面 (问题)

Faint (a)

背面 (解答)

Yếu ớt Mờ nhạt

#20
正面 (问题)

Faint (n)

背面 (解答)

Cơn ngất

#21
正面 (问题)

Swamp (v)

背面 (解答)

Bị ngập Làm ngập Tràn ngập che khuất

#22
正面 (问题)

Tranquility (n) Tranquil (a)

背面 (解答)

Sự yên bình

#23
正面 (问题)

Beam (v)

背面 (解答)

Chiếu rọi

#24
正面 (问题)

Session (n)

背面 (解答)

Buổi họp