Reading 7-3
暂无描述。系统推荐的高质量记忆内容,适合每天坚持背诵学习。
卡片预览 (24 张)
Telepathy
Thần giao cách cảm
Parapsychologist
Nhà cận tâm lý học
Risk (v)
Liều Có nguy cơ
Denision (n)
Sự chế nhạo
Sceptical (a)
Đa nghi
Rigorous (a)
Khắc khét
Implication (n)
Sự hàm ý
Constitute (v)
Cấu thành Thành lập Là Chỉ định
Genuine (a)
Thật Chính xác Chân thật
On the brink of collapse
Bờ vực của sự sụp đổ
Definitive (a)
Cuối cùng, dứt khoát
Sceptic (n)
Người hay hoài nghi
Alike (a)
Tương tự Giống nhau
Alike (adv)
Như nhau
Concur (v)
Đồng tình
Field (n)
Lĩnh vực phạm vi Trường (magnetic field từ trường) Sân Đồng cỏ Bãi chiến trường
Suspect (a)
Nghi ngờ
Meditation (n)
Sự suy ngẫm Sự thiền định
Faint (a)
Yếu ớt Mờ nhạt
Faint (n)
Cơn ngất
Swamp (v)
Bị ngập Làm ngập Tràn ngập che khuất
Tranquility (n) Tranquil (a)
Sự yên bình
Beam (v)
Chiếu rọi
Session (n)
Buổi họp